sulphanilic acid

sulphanilic acid

A chemist carefully measures sulphanilic acid in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Axit sulfanilic: Một loại axit tinh thể, được sản xuất từ anilin được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp thuốc nhuộm.

dụ sử dụng
  • (Axit sulfanilic chất trung gian quan trọng trong sản xuất thuốc nhuộm azo.)
  • (Cấu trúc hóa học của axit sulfanilic chứa cả nhóm amino nhóm axit sulfonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be derived from sulphanilic acid": được tổng hợp từ axit sulfanilic.

    • Many pharmaceutical compounds are derived from sulphanilic acid. (Nhiều hợp chất dược phẩm được tổng hợp từ axit sulfanilic.)
  • "the sulfonation of sulphanilic acid": quá trình sulfon hóa axit sulfanilic.

    • The sulfonation of sulphanilic acid produces various sulfonated derivatives. (Quá trình sulfon hóa axit sulfanilic tạo ra các dẫn xuất sulfonat khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfanilamide (danh từ): sulfanilamit, một loại thuốc kháng khuẩn liên quan đến axit sulfanilic.

    • Sulfanilamide was one of the first antibiotics used in medicine. (Sulfanilamit một trong những loại kháng sinh đầu tiên được sử dụng trong y học.)
  • Sulfonic acid (danh từ): axit sulfonic, nhóm chức hóa học chứa trong axit sulfanilic.

    • Sulfonic acids are strong organic acids. (Axit sulfonic các axit hữu cơ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • 4-aminobenzenesulfonic acid: axit 4-aminobenzenesulfonic (tên hóa học chính xác của axit sulfanilic).
    • The systematic name for sulphanilic acid is 4-aminobenzenesulfonic acid. (Tên hệ thống của axit sulfanilic axit 4-aminobenzenesulfonic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "sulphanilic acid" đây danh từ hóa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "sulphanilic acid" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)

Từ gần giống